喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鰁
U+9C01
20 劃
喃
部:
魚
簡:
鳈
tuyền
切
意義
tuyền
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tuyền ngư (cá nước ngọt)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá nước ngọt thịt ăn ngon: Tuyền ngư
Etymology: quán
Nôm Foundation
tên một loại cá