喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
魕
U+9B55
21 劃
漢
部:
鬼
kì
kỳ
切
意義
kì
(1)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Điềm gở.
2.
(Động) Cúng bái quỷ thần để cầu phúc, xin che chở.
kỳ
(4)
Từ điển phổ thông
1.
điềm gở
2.
ma quỷ
Từ điển Thiều Chửu
Ðiềm gở, ma quỷ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Kì
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Ma quỷ, điềm gở. Cv.