意義
Từ điển trích dẫn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
si mị (loài yêu quái ở gỗ hoá ra)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Các loài yêu quái: Si mị võng lạng
Etymology: chī
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
quái vật núi giống hổ
Từ điển phổ thông
ma quỷ
組合詞2
si mị•si mị võng lượng