喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
魎
U+9B4E
17 劃
漢
部:
鬼
簡:
魉
lượng
lưỡng
lạng
切
意義
lượng
(4)
Từ điển phổ thông
(xem: võng lượng
魍
魎
,
魍
魉
,
蝄
蜽
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Võng lượng”
魍
魎
: xem “võng”
魍
.
Từ điển Thiều Chửu
Võng lượng
魍
魎
giống yêu quái ở gỗ đá. Có khi viết là
罔
兩
. Còn viết là
罔
閬
.
Nôm Foundation
một loại quái vật.
lưỡng
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Một giống yêu quái:
魍
魎
Một giống yêu quái ở gỗ đá.
lạng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
võng lạng (các giống ma quái)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Võng lạng (các giống ma quái)
Etymology: liǎng
組合詞
3
魍魎
võng lạng
•
魍魎
võng lượng
•
魑魅魍魎
si mị võng lượng