喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鬡
U+9B21
24 劃
漢
部:
髟
簡:
𮫂
nanh
ninh
切
意義
nanh
(1)
Từ điển phổ thông
(xem: tranh ninh, tranh nanh
鬇
鬡
)
ninh
(3)
Từ điển trích dẫn
(Tính) “Tranh ninh”
鬇
鬡
: xem “tranh”
鬇
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tóc rối.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Xem
鬇
鬡
.
組合詞
2
鬇鬡
tranh nanh
•
鬇鬡
tranh ninh