喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鬉
U+9B09
19 劃
漢
部:
髟
tông
tùng
切
意義
Từ điển phổ thông
1.
tóc rối bù
2.
bờm cổ
Từ điển trích dẫn
1.
§
Cũng như “tông”
鬃
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Bờm, lông trên cổ các giống thú gọi là tông. Có khi viết là
鬃
.
2.
Tóc rối.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tóc rối.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Tóc rối.