喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鬀
U+9B00
17 劃
喃
部:
髟
thế
切
意義
thế
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thế (cạo sát)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cạo sát: Thế phát; Thế hồ tử (cạo râu)
2.
Còn âm là Thí
3.
Xem Thế (tì): làm cỏ
Etymology: tì
Nôm Foundation
cạo