喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
髼
U+9AFC
17 劃
漢
部:
髟
bồng
切
意義
bồng
(3)
Từ điển phổ thông
tóc rối
Từ điển trích dẫn
“Bồng tông”
髼
鬆
đầu tóc rối bời.
◇
Đặng Trần Côn
鄧
陳
琨
: “Trâm tà ủy đỏa bồng vô nại”
簪
斜
委
鬌
髼
無
奈
(Chinh Phụ ngâm
征
婦
吟
) trâm lệch, tóc mây rối, biết làm sao?
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tóc rối, cũng nói là Bồng tung.