喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
髢
U+9AE2
13 劃
漢
部:
髟
thế
切
意義
thế
(5)
Từ điển phổ thông
tóc mượn, tóc giả
Từ điển trích dẫn
(Danh)
§
Xưa dùng như “thế”
鬄
.
Từ điển Thiều Chửu
Tóc mượn, tóc giả.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tóc giả. Tóc độn.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
髢
髢
】thế thế [dídí] (đph) Búi tóc giả, lọn tóc giả.