喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
骺
U+9ABA
15 劃
喃
部:
骨
hậu
切
意義
hậu
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hậu (đầu khúc xương ống)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đầu khúc xương ống
Etymology: hóu
Từ điển Trần Văn Chánh
(giải) Mấu trên não, đầu xương:
骺
炎
Viêm đầu xương.
Nôm Foundation
đầu xương dài