意義
để
Từ điển phổ thông
húc nhau
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái cánh tay — Cũng chỉ cái lưng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xương mông: Để cốt (sacrum)
Etymology: dǐ
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
xương cụt
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
để cốt (xương mông)