喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
骜
U+9A9C
13 劃
漢
部:
馬
繁:
驁
ngao
ngạo
切
意義
ngao
(4)
Từ điển phổ thông
con ngựa bất kham
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
驁
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
驁
2.
Ngựa bất kham
3.
Kiêu căng, kiêu ngạo, ngạo mạn, lấc xấc.