喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
骐
U+9A90
11 劃
喃
部:
马
繁:
騏
kì
切
意義
kì
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kì (ngựa ô)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ngựa ô (lông đen)
Etymology: qí
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
騏
Nôm Foundation
ngựa bạch; ngựa xuất sắc.