喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
骅
U+9A85
9 劃
喃
部:
马
繁:
驊
hoa
切
意義
hoa
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hoa (tên người xưa gọi tuấn mã lông đỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tên người xưa gọi tuấn mã lông đỏ
Etymology: huá
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
驊
Nôm Foundation
một con ngựa xuất sắc
組合詞
1
骅骝
hoa lưu