喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
驖
U+9A56
23 劃
漢
部:
馬
簡:
𬴋
thiết
切
意義
thiết
(4)
Từ điển phổ thông
ngựa đen có ngọn lông hơi đỏ
Từ điển trích dẫn
(Danh) Ngựa đen có lông hơi đỏ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Loài ngựa quý, lông màu đỏ pha đen.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Ngựa đen có ngọn lông hơi đỏ.