喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
騲
U+9A32
19 劃
漢
部:
馬
簡:
𮪤
thảo
切
意義
thảo
Từ điển phổ thông
mái, cái, nái, con cái, giống cái
Từ điển Trần Văn Chánh
Mái, cái, nái, con cái, giống cái:
騲
驢
Lừa cái;
騲
雞
Gà mái.