喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
騢
U+9A22
19 劃
漢
部:
馬
簡:
𱅞
hà
切
意義
hà
(4)
Từ điển phổ thông
ngựa có lông trắng xen với lông đỏ
Từ điển trích dẫn
(Danh) Ngựa lông đỏ pha trắng.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Loài ngựa quý, lông màu đỏ, có khoang trắng.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Ngựa có lông trắng xen với lông đỏ.