喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
駖
U+99D6
15 劃
漢
部:
馬
nghiệm
切
意義
nghiệm
(2)
Từ điển phổ thông
1.
chứng nghiệm, kiểm nghiệm
2.
hiệu nghiệm
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
驗
.