喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
馵
U+99B5
13 劃
漢
部:
馬
簡:
𱄼
chú
切
意義
chú
(3)
Từ điển phổ thông
ngựa có chân trái sau màu trắng
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Loài ngựa mà chân sau bên trái màu trắng.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Ngựa có chân trái sau màu trắng.