喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
馔
U+9994
15 劃
喃
部:
食
繁:
饌
soạn
切
意義
soạn
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thịnh soạn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thức ăn (cổ văn): Thịnh soạn
Etymology: zhuàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
饌
Nôm Foundation
nuôi dưỡng, hỗ trợ, cung cấp; thực phẩm