喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
馄
U+9984
11 劃
喃
部:
食
繁:
餛
hồn
切
意義
hồn
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hồn đồn (oằn thắn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Món thịt viên: Hồn đồn (oằn thắn)
Etymology: hún
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
餛
Nôm Foundation
súp bánh bao, hoành thánh.