喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
馁
U+9981
10 劃
喃
部:
食
繁:
餒
nỗi
切
意義
nỗi
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đông nỗi (đói)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đói: Đông nỗi
2.
Mất nhuệ khí: Khí nỗi
3.
Cá ươn (cổ văn)
Etymology: něi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
餒
Nôm Foundation
đói, khát, thiếu thốn