喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
饼
U+997C
9 劃
喃
部:
食
繁:
餅
bính
切
意義
bính
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thiết bính (bánh sắt lực sĩ ném xa)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Có hình tròn và dẹp: Thiết bính (bánh sắt lực sĩ ném xa)
2.
Bánh (hay có hình tròn và dẹp): Bính can (bánh khô)
Etymology: bǐng
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
餠
2.
Như
餅
Nôm Foundation
bánh gạo, bánh quy
組合詞
1
饼乾
bính can