喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
饴
U+9974
8 劃
喃
部:
食
繁:
飴
di
切
意義
di
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cam chi như di (ngọt như đường)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đường maltose: Cam chi như di (ngọt như đường)
Etymology: yí
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
飴
Nôm Foundation
mứt; bánh ngọt; siro