喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
饯
U+996F
8 劃
喃
部:
食
繁:
餞
tiễn
切
意義
tiễn
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiễn biệt, tiễn đưa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đặt tiệc đưa chân: Tiễn hành; Tiễn biệt
Etymology: jiàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
餞
Nôm Foundation
tiệc chia tay; tiễn đưa, gửi đi
組合詞
2
饯别
tiễn biệt
•
蜜饯
mật tiễn