喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
饪
U+996A
7 劃
喃
部:
食
繁:
飪
nhẩm
切
意義
nhẩm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhanh nhẩm pháp (cách nấu ăn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nấu ăn: Phanh nhẩm pháp (lối nấu ăn; bài dạy cách nấu ăn); Thiện trường phanh nhẩm (giỏi nấu ăn)
Etymology: rèn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
飪
Nôm Foundation
thức ăn đã nấu chín; nấu cho chín kỹ