喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
饇
U+9947
19 劃
漢
部:
食
簡:
𱃲
ốc
ứ
切
意義
ốc
(4)
Từ điển phổ thông
no nê, ăn thoả thích
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “ốc”
飫
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ ốc
飫
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
飫
.
ứ
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
No nê. Như chữ Ứ
飫
.