喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
餤
U+9924
16 劃
漢
部:
食
簡:
𱃿
đàm
đạm
切
意義
đàm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đưa ra. Dâng lên — Một âm là Đạm.
đạm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ăn vào miệng — Cái bánh — Đem lợi lộc ra nhử người khác — Một âm là Đàm.