喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
餟
U+991F
16 劃
漢
部:
食
簡:
𬳂
chuyết
切
意義
chuyết
Từ điển phổ thông
1.
cúng tế
2.
rưới rượu xuống đất lúc tế lễ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đồ ăn đem cúng tế. Đồ ăn.
Từ điển Trần Văn Chánh
Rưới rượu xuống đất lúc tế lễ.