喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
餖
U+9916
15 劃
漢
部:
食
簡:
饾
đậu
切
意義
đậu
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Xem chữ **đính**
飣
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đậu đình (văn chương chắp nối)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Đậu đình (văn chương chắp nối)
Etymology: dòu
Nôm Foundation
món ăn bày ra chỉ để trưng bày