喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
飫
U+98EB
12 劃
漢
部:
食
簡:
饫
ứ
切
意義
ứ
(5)
Từ điển Thiều Chửu
1.
No nê, ăn uống chán thích. Ta quen đọc là chữ ốc.
2.
Đứng mà ăn uống.
3.
Ăn uống riêng.
4.
Cho.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ứ (no nê, chán chê)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
No nê
2.
Chán chê
Etymology: yù
Nôm Foundation
no nê, thỏa mãn; ban cho
組合詞
2
飫甘饜肥
ứ cam yếm phì
•
飫聞
ứ văn