喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
飓
U+98D3
12 劃
漢
部:
風
繁:
颶
cụ
切
意義
cụ
(4)
Từ điển phổ thông
gió bão, giông, lốc
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
颶
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Bão, giông tố trên biển.
2.
Như
颶