喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
颸
U+98B8
18 劃
漢
部:
風
簡:
飔
ti
ty
切
意義
ti
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Gió mát.
2.
(Danh) Gió thổi nhanh.
ty
Từ điển phổ thông
gió mát
Từ điển Thiều Chửu
Gió mát.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Gió mát — Mau — Cũng đọc Tư, Tai.
Từ điển Trần Văn Chánh
Gió thổi nhanh.