喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
颳
U+98B3
15 劃
漢
部:
風
簡:
刮
quát
切
意義
quát
(4)
Từ điển phổ thông
vót, gọt, nạo, cạo
Từ điển trích dẫn
(Động) Thổi.
◎
Như: “đài phong bả thụ quát đảo liễu”
颱
風
把
樹
颳
倒
了
gió bão thổi đổ cây.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Gió độc — Thổi. Nổi lên ( nói về gió ).
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
刮
nghĩa ② (bộ
刂
).