喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
颦
U+98A6
21 劃
喃
部:
页
繁:
顰
tần
切
意義
tần
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
giao tần (cau mày)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cau mày: Giao tần
Etymology: pín
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
顰
Nôm Foundation
nhăn mặt, cau mày; với vẻ cau có