喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
颟
U+989F
20 劃
喃
部:
页
繁:
顢
man
切
意義
man
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
man hiên (vụng về)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vụng về: Man hiên
Etymology: man
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
顢
Nôm Foundation
chậm chạp; vô tâm, cẩu thả