喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
颊
U+988A
12 劃
喃
部:
页
繁:
頰
giáp
切
意義
giáp
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lưỡng giáp (má)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Má: Lưỡng giáp
Etymology: jiá
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
頰
Nôm Foundation
má, hàm