意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tu (chờ đợi; râu ria)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Râu (lối viết giản thể): Lưu tu (để râu)
2.
Chờ đợi (cổ văn): Tu ngã phiến khắc (đợi tôi một chút)
3.
Mấy cụm từ: Tu tri (* phải biết rằng: * điều cần biết); Tu du (cổ văn) (trong chốc lát)
Etymology: xū
Nôm Foundation
phải, cần phải, cần thiết
組合詞2
tu du•tất tu