喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
顬
U+986C
23 劃
漢
部:
頁
簡:
颥
nhu
nho
切
意義
nhu
(2)
Từ điển Thiều Chửu
**Nhiếp nhu**
顳
顬
cái xương vành tai.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nho (thái dương)
nho
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thái dương: Nhiếp nho
Etymology: rú
Nôm Foundation
xương thái dương