喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
頦
U+9826
15 劃
漢
部:
頁
簡:
颏
hài
cai
切
意義
hài
(5)
Từ điển phổ thông
dưới cằm
Từ điển trích dẫn
(Danh) Cái cằm.
§
Cũng như “hạ ba”
下
巴
.
Từ điển Thiều Chửu
Dưới cằm.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái hàm, phần dưới má.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cai (cái cằm)
cai
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cái cằm
Etymology: ke
Từ điển Trần Văn Chánh
Cái cằm (càm). Cg.
下
巴
[xiàba],
下
巴
頦
兒
[xiàba ker].
Nôm Foundation
cằm