喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
頏
U+980F
13 劃
漢
部:
頁
簡:
颃
hàng
kháng
切
意義
hàng
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Hiệt hàng**
頡
頏
bay liệng, bay bổng lên gọi là **hiệt**
頡
, bay là là xuống gọi là **hàng**
頏
.
2.
Một âm là kháng. Cổ họng.
Hán Việt Từ Điển
hiệt hàng (bay liệng)
Nôm Foundation
bay xuống hoặc xuống dưới; cổ họng (so sánh với
亢
)
kháng
(1)
Hán Việt Từ Điển
kháng (cổ họng)