喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
韠
U+97E0
19 劃
漢
簡:
𫖒
tất
切
意義
tất
(2)
Từ điển Thiều Chửu
Cái bịt đầu gối, có khi viết là **tất**
鞸
.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cái bịt đầu gối.
組合詞
1
𠫾韠
đi tất