喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
韈
U+97C8
23 劃
漢
部:
革
miệt
vạt
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cũng như chữ **vạt**
襪
, ta quen đọc là chữ **miệt**.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
miệt tử (bít tất)
Nomfoundation
tất, tất