喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鞺
U+97BA
20 劃
漢
部:
革
thang
切
意義
thang
(4)
Từ điển phổ thông
(xem: thang tháp
鞺
鞳
)
Từ điển trích dẫn
(Trạng thanh) “Thang tháp”
鞺
鞳
tiếng trống.
Từ điển Thiều Chửu
Thang tháp
鞺
鞳
tiếng chuông trống.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Tiếng trống:
鞺
鞳
Tiếng chuông trống.
組合詞
1
鞺鞳
thang tháp