喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鞵
U+97B5
19 劃
漢
部:
革
khê
hia
切
意義
khê
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ **hài**
鞋
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
鞋
.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
hôi hia
Nôm Foundation
giày; ủng
hia
(2)
Bảng Tra Chữ Nôm
khê (hài)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giày cho văn quan: Hia mão chỉnh tề
Etymology: cách hi; cách hề