喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鞳
U+97B3
18 劃
漢
部:
革
tháp
切
意義
tháp
Từ điển phổ thông
(xem: thang tháp
鞺
鞳
)
Từ điển trích dẫn
(Trạng thanh) “Thang tháp”
鞺
鞳
: xem “thang”
鞺
.
Từ điển Thiều Chửu
Thang tháp
鞺
鞳
tiếng chuông trống.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đồ binh khí.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Tiếng chuông trống.
組合詞
1
鞺鞳
thang tháp