喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鞪
U+97AA
18 劃
漢
部:
革
mâu
切
意義
mâu
(3)
Từ điển phổ thông
(xem: đê mâu
鞮
鞪
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Mâu
鍪
— Một âm là Mộc. Xem vần Mộc.
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
鞮
nghĩa ⑤.
組合詞
1
鞮鞪
đê mâu