喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鞣
U+97A3
18 劃
漢
部:
革
nhu
切
意義
nhu
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhu bì (da thuộc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thuộc (da): Nhu bì tử (da thuộc); Nhu toan (tannic acid)
Etymology: róu
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Thuộc da
2.
Da mềm, da thuộc, da chín.
Nôm Foundation
nâu, làm mềm