喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鞓
U+9793
16 劃
漢
部:
革
thinh
切
意義
thinh
(3)
Từ điển phổ thông
dây thắt lưng bằng da, đai da
Từ điển trích dẫn
(Danh) Dây lưng bằng da.
◇
Lí Hạ
李
賀
: “Kim ngư công tử giáp sam trường, Mật trang yêu thinh cát ngọc phương”
金
魚
公
子
夾
衫
長
,
密
裝
腰
鞓
割
玉
方
(Thù đáp
酬
答
).
§
“Kim ngư công tử”
金
魚
公
子
chỉ con em nhà quý tộc.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Dây thắt lưng bằng da, đai da.