喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
鞄
U+9784
14 劃
漢
部:
革
bào
bạc
切
意義
bào
(2)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Thợ thuộc da.
2.
Một âm là **bào**. **Ðề bào**
提
鞄
cái va li.
Nôm Foundation
làm việc với da; túi da
bạc
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bạc (thợ thuộc da)
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Thợ thuộc da.
組合詞
1
提鞄
đề bào